black mulberry
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dâu tằm đen: "Black mulberry" là một loại cây dâu tằm có nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi tán lá sẫm màu và quả màu đen hoặc tím đậm.
- Quả dâu tằm đen: Quả của cây này, thường có vị ngọt, được dùng để ăn tươi hoặc chế biến mứt, nước ép.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dâu tằm đen trong vườn ra rất nhiều quả.)
- (Tôi đã hái một ít quả dâu tằm đen để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black mulberry" thường được dùng để phân biệt với các loại dâu tằm khác như dâu tằm trắng (white mulberry) hoặc dâu tằm đỏ (red mulberry).
- Trong văn hóa ẩm thực, quả dâu tằm đen được ưa chuộng vì hương vị đậm đà và màu sắc đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Mulberry (danh từ): cây dâu tằm (chung cho các loại).
- Mulberries are rich in vitamins. (Quả dâu tằm rất giàu vitamin.)
- Black mulberry tree (danh từ): cây dâu tằm đen (dạng đầy đủ).
- The black mulberry tree grows well in temperate climates. (Cây dâu tằm đen phát triển tốt ở khí hậu ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
- Morus nigra (danh từ khoa học): tên khoa học của cây dâu tằm đen.
- Morus nigra is native to southwestern Asia. (Morus nigra có nguồn gốc từ Tây Nam Á.)
Thành ngữ liên quan
- "To know black from white": phân biệt đúng sai (không liên quan trực tiếp đến "black mulberry" nhưng dùng từ "black").
- He can't tell black from white in this situation. (Anh ấy không thể phân biệt đúng sai trong tình huống này.)
Lưu ý: Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "black mulberry".